打回頭 dǎ huí tóu · đả hồi đầu Hán Việt: đả hồi đầu · Pinyin: dǎ huí tóu Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 回 (hồi) + 頭 (đầu)Pinyindǎ huí tóuHán Việtđả hồi đầuCấu tạo打 + 回 + 頭 · đả + hồi + đầu nghĩa thành phần: đả + hồi + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 转身回去。Tân Hoa Tự Điển 1.转身回去。