打圆台 dǎ yuán tái·đả viên thai Hán Việt: đả viên thai · Pinyin: dǎ yuán tái Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹打圆场。 Cấu tạo: 打 (đả) + 圓 (viên) + 臺 (thai)Pinyindǎ yuán táiHán Việtđả viên thaiCấu tạo打 + 圓 + 臺 · đả + viên + thai nghĩa thành phần: đả + viên + thai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹打圆场。 Từ liên quan Gần nghĩa打圆场 · 打圓毬 · 圆台 · 打圓臺