打圖章 đả đồ chương Hán Việt: đả đồ chương Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 圖 (đồ) + 章 (chương)Hán Việtđả đồ chươngCấu tạo打 + 圖 + 章 · đả + đồ + chương nghĩa thành phần: đả + đồ + chương Nghĩa EngCihui 打圖章 ǎ túzhāng v.o. seal or stamp