打坷喯兒 Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 坷 (khả) + 喯 + 兒 (nhi)Cấu tạo打 + 坷 + 喯 + 兒 Nghĩa EngCihui 打坷喯兒 ǎ kēbenr v.o. <coll.> stumble over words; falter while speaking