打埋伏

dǎ mái fú đả mai phục

Hán Việt: đả mai phục · Pinyin: dǎ mái fú

Tổng quan

phục kích | ẩn nấp | che giấu điều gì đó

Cấu tạo: (đả) + (mai) + (phục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phục kích | ẩn nấp | che giấu điều gì đó

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻隐藏物资、人力或隐瞒问题。也指事先隐藏起来,待时行动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.预先隐藏起来,待时行动。 2.比喻隐藏物资﹑人力或隐瞒问题。

Eng

  • CC-CEDICT to lie in wait|to ambush|to conceal sth
  • Cihui to lie in wait; to ambush; to conceal sth