打場兒 dǎ cháng ér · đả tràng nhi Hán Việt: đả tràng nhi · Pinyin: dǎ cháng ér Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 場 (tràng) + 兒 (nhi)Pinyindǎ cháng érHán Việtđả tràng nhiCấu tạo打 + 場 + 兒 · đả + tràng + nhi nghĩa thành phần: đả + tràng + nhi