打天秤 đả thiên xứng Hán Việt: đả thiên xứng Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 天 (thiên) + 秤 (xứng)Hán Việtđả thiên xứngCấu tạo打 + 天 + 秤 · đả + thiên + xứng nghĩa thành phần: đả + thiên + xứng Nghĩa EngCihui 打天秤 ǎ tiānchèng v.o. <coll.> lay a rickshaw cab backward with shafts pointed skyward