打頭兒 đả đầu nhi Hán Việt: đả đầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Hán Việtđả đầu nhiCấu tạo打 + 頭 + 兒 · đả + đầu + nhi nghĩa thành phần: đả + đầu + nhi Nghĩa EngCihui 打頭兒 ǎtóur* v.p. for starters