打頭的 đả đầu đích Hán Việt: đả đầu đích Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 頭 (đầu) + 的 (đích)Hán Việtđả đầu đíchCấu tạo打 + 頭 + 的 · đả + đầu + đích nghĩa thành phần: đả + đầu + đích Nghĩa EngCihui 打頭的 ǎtóu de n. <coll.> labor foreman