打夾帳 dǎ jiā zhàng · đả giáp trướng Hán Việt: đả giáp trướng · Pinyin: dǎ jiā zhàng Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 夾 (giáp) + 帳 (trướng)Pinyindǎ jiā zhàngHán Việtđả giáp trướngCấu tạo打 + 夾 + 帳 · đả + giáp + trướng nghĩa thành phần: đả + giáp + trướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓经手人从中索取好处费。Tân Hoa Tự Điển 1.谓经手人从中索取好处费。