打夾帳

dǎ jiā zhàng đả giáp trướng

Hán Việt: đả giáp trướng · Pinyin: dǎ jiā zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (giáp) + (trướng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 拿回扣、報假帳。《醒世姻緣傳》第一回:「媒人打夾帳,家人落背弓,陪堂講謝禮。」也作「打虛帳」。