打奔兒
đả bôn nhi
Hán Việt: đả bôn nhi · Pinyin: dǎ bēn ér
Tổng quan
ngắc ngứ: ngắc nga ngắc ngứ/sụm/mỏi sụm/lảo đảo chực ngã
Nghĩa
Việt
- Cihui ngắc ngứ: ngắc nga ngắc ngứ/sụm/mỏi sụm/lảo đảo chực ngã
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 说话或背诵接不下去,中途间歇;走路时腿脚发软或被绊了一下,几乎跌倒。
Eng
- Cihui 打奔兒 ǎbēnr ►See dǎbēn