打女真 dǎ nǚ zhēn · đả nữ chân Hán Việt: đả nữ chân · Pinyin: dǎ nǚ zhēn Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 女 (nữ) + 真 (chân)Pinyindǎ nǚ zhēnHán Việtđả nữ chânCấu tạo打 + 女 + 真 · đả + nữ + chân nghĩa thành phần: đả + nữ + chân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辽代与女真人进行贸易之称。Tân Hoa Tự Điển 1.辽代与女真人进行贸易之称。