打孔卡

dǎ kǒng kǎ đả khổng tạp

Hán Việt: đả khổng tạp · Pinyin: dǎ kǒng kǎ

Tổng quan

(tin học) thẻ đục lỗ

Cấu tạo: (đả) + (khổng) + (tạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tin học) thẻ đục lỗ

Eng

  • CC-CEDICT (computing) punch card
  • Cihui (computing) punch card