打孔钻 dǎ kǒng zuàn·đả khổng toản Hán Việt: đả khổng toản · Pinyin: dǎ kǒng zuàn Tổng quan mũi khoan Cấu tạo: 打 (đả) + 孔 (khổng) + 鑽 (toản)Pinyindǎ kǒng zuànHán Việtđả khổng toảnTừ loạidanhCấu tạo打 + 孔 + 鑽 · đả + khổng + toản nghĩa thành phần: đả + khổng + toản Nghĩa ViệtCihui máy khoanEngCihui auger; drill Từ liên quan Gần nghĩa打孔卡 · 打孔器 · 打孔 · 打孔员 · 打孔机 · 打孔卡片