打字员
đả tự viên
Hán Việt: đả tự viên · Pinyin: dǎ zì yuán
Tổng quan
nhân viên đánh máy
專門負責打字工作的人員。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người đánh máy
- Tần suất từ người đánh máy
- Biên soạn typist M:ge/¹míng/²wèi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 專門負責打字工作的人員。
Mainland
- Kaggle Zh-Vi typewriter jockey
Eng
- Cihui typist
- Tần suất từ n. typist M:ge/¹míng/²wèi