打字員

dǎ zì yuán đả tự viên

Hán Việt: đả tự viên · Pinyin: dǎ zì yuán

Tổng quan

nhân viên đánh máy

Cấu tạo: (đả) + (tự) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhân viên đánh máy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 專門負責打字工作的人員。

Eng

  • CC-CEDICT typist
  • Cihui typist