打字室 dǎ zì shì · đả tự thất Hán Việt: đả tự thất · Pinyin: dǎ zì shì Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 字 (tự) + 室 (thất)Pinyindǎ zì shìHán Việtđả tự thấtCấu tạo打 + 字 + 室 · đả + tự + thất nghĩa thành phần: đả + tự + thất