打字帶

đả tự đái

Hán Việt: đả tự đái

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (tự) + (đái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 安裝在打字機上的油墨帶。也稱為「色帶」。

Eng

  • Cihui 打字帶 ǎzìdài n. typewriter ribbon M:¹tiáo