打字稿 đả tự cảo Hán Việt: đả tự cảo Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 字 (tự) + 稿 (cảo)Hán Việtđả tự cảoCấu tạo打 + 字 + 稿 · đả + tự + cảo nghĩa thành phần: đả + tự + cảo Nghĩa EngCihui 打字稿 ǎzìgǎo n. typescript M:¹piān/¹fèn