打官腔

dǎ guān qiāng đả quan khang

Hán Việt: đả quan khang · Pinyin: dǎ guān qiāng

Tổng quan

nói chuyện quan liêu | lên giọng quan chức | nói giọng hành chính

Cấu tạo: (đả) + (quan) + (khang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói chuyện quan liêu | lên giọng quan chức | nói giọng hành chính

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 說冠冕堂皇的話應付人。如:「打官腔常常是模糊其辭,並不能真正解決問題。」也作「打官話」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言打官话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言打官话。

Eng

  • CC-CEDICT to talk officiously|to assume the air of a functionary|to talk in official jargon
  • Cihui to talk officiously; to assume the air of a functionary; to talk in official jargon