打官防
đả quan phòng
Hán Việt: đả quan phòng · Pinyin: dǎ guān fáng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 與人發生訴訟的事。《董西廂》卷八:「您死後教人打官防,我尋思著甚來由?」也作「打官事」、「打官司」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 打官司。
- Tân Hoa Tự Điển 1.打官司。
Hán Việt: đả quan phòng · Pinyin: dǎ guān fáng