打家賊

dǎ jiā zéi đả gia tặc

Hán Việt: đả gia tặc · Pinyin: dǎ jiā zéi

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (gia) + (tặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 打家劫舍的盗贼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.打家劫舍的盗贼。