打寒顫 dǎ hán zhàn · đả hàn chiến Hán Việt: đả hàn chiến · Pinyin: dǎ hán zhàn Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 寒 (hàn) + 顫 (chiến)Pinyindǎ hán zhànHán Việtđả hàn chiếnCấu tạo打 + 寒 + 顫 · đả + hàn + chiến nghĩa thành phần: đả + hàn + chiến