打對子 dǎ duì zi · đả đối tử Hán Việt: đả đối tử · Pinyin: dǎ duì zi Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 對 (đối) + 子 (tử)Pinyindǎ duì ziHán Việtđả đối tửCấu tạo打 + 對 + 子 · đả + đối + tử nghĩa thành phần: đả + đối + tử