打小尖 dǎ xiǎo jiān · đả tiểu tiêm Hán Việt: đả tiểu tiêm · Pinyin: dǎ xiǎo jiān Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 小 (tiểu) + 尖 (tiêm)Pinyindǎ xiǎo jiānHán Việtđả tiểu tiêmCấu tạo打 + 小 + 尖 · đả + tiểu + tiêm nghĩa thành phần: đả + tiểu + tiêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 俗谓吃点心。Tân Hoa Tự Điển 1.俗谓吃点心。