打屁股

dǎ pì gu đả thí cổ

Hán Việt: đả thí cổ · Pinyin: dǎ pì gu

Tổng quan

đánh vào mông ai đó

Cấu tạo: (đả) + (thí) + (cổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đánh vào mông ai đó

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 元代的一種刑法。《通俗常言疏證.獄訟.打屁股》引元人《舉案齊眉劇》:「他家忒實賣弄,打的屁股能重,燒酒備下三瓶,到家自己暖痛。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻严厉批评(多含诙谐意):任务完不成就要~。

Eng

  • CC-CEDICT to spank sb's bottom
  • Cihui to spank sb's bottom