打層次

dǎ céng cì đả tằng thứ

Hán Việt: đả tằng thứ · Pinyin: dǎ céng cì

Tổng quan

tỉa tóc nhiều lớp

Cấu tạo: (đả) + (tằng) + (thứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tỉa tóc nhiều lớp

Eng

  • CC-CEDICT to get one's hair layered
  • Cihui to get one's hair layered