打工妹

dǎ gōng mèi đả công muội

Hán Việt: đả công muội · Pinyin: dǎ gōng mèi

Tổng quan

nữ công nhân trẻ

Cấu tạo: (đả) + (công) + (muội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nữ công nhân trẻ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 打工的年轻女子。

Eng

  • CC-CEDICT young female worker
  • Cihui young female worker