打市語

dǎ shì yǔ đả thị ngữ

Hán Việt: đả thị ngữ · Pinyin: dǎ shì yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (thị) + (ngữ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 使用市井常用的隱語。《西遊記》第二回:「師父,我是老實人,不曉得打市語。」