打市語 dǎ shì yǔ · đả thị ngữ Hán Việt: đả thị ngữ · Pinyin: dǎ shì yǔ Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 市 (thị) + 語 (ngữ)Pinyindǎ shì yǔHán Việtđả thị ngữCấu tạo打 + 市 + 語 · đả + thị + ngữ nghĩa thành phần: đả + thị + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 说行帮使用的隐语。Tân Hoa Tự Điển 1.说行帮使用的隐语。