打幡兒 đả phiên nhi Hán Việt: đả phiên nhi Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 幡 (phiên) + 兒 (nhi)Hán Việtđả phiên nhiCấu tạo打 + 幡 + 兒 · đả + phiên + nhi nghĩa thành phần: đả + phiên + nhi Nghĩa EngCihui 打幡兒 ǎfānr ►See ²dǎfān