打平和 dǎ píng hé · đả bình hòa Hán Việt: đả bình hòa · Pinyin: dǎ píng hé Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 平 (bình) + 和 (hòa)Pinyindǎ píng héHán Việtđả bình hòaCấu tạo打 + 平 + 和 · đả + bình + hòa nghĩa thành phần: đả + bình + hòa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即打平火。Tân Hoa Tự Điển 1.即打平火。