打平器 đả bình khí Hán Việt: đả bình khí Tổng quan thợ cán, máy cán Cấu tạo: 打 (đả) + 平 (bình) + 器 (khí)Hán Việtđả bình khíCấu tạo打 + 平 + 器 · đả + bình + khí nghĩa thành phần: đả + bình + khí Nghĩa ViệtCihui thợ cán, máy cán