打底機 đả để ki Hán Việt: đả để ki Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 底 (để) + 機 (ki)Hán Việtđả để kiCấu tạo打 + 底 + 機 · đả + để + ki nghĩa thành phần: đả + để + ki Nghĩa EngCihui 打底機 ǎdǐjī n. padding machine M:²tái