打開的

đả khai đích

Hán Việt: đả khai đích

Tổng quan

trên, ở trên, dựa trên, dựa vào, vào, lúc khi, vào, về phía, bên, với, chống lại, bằng, nhờ vào, về, nói về, bàn về, đang, thuộc, của, có việc, có công tác, (xem) instant, (xem) purpose, (xem) sly, (xem) go, mang cái gì trong người, có điều gì đang phàn nàn về ai, hơn ai về cái gì, tiếp, tiếp tục, tiếp diễn, tiến lên, đang, đang có, đang hoạt động, vào, sắp năm mươi tuổi, (thông tục) ủng hộ, sẵn s…

Cấu tạo: (đả) + (khai) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui On