打開蓋

đả khai cái

Hán Việt: đả khai cái

Tổng quan

bỏ mũ (để chào), mở nắp

Cấu tạo: (đả) + (khai) + (cái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bỏ mũ (để chào), mở nắp