打彎兒 đả loan nhi Hán Việt: đả loan nhi Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 彎 (loan) + 兒 (nhi)Hán Việtđả loan nhiCấu tạo打 + 彎 + 兒 · đả + loan + nhi nghĩa thành phần: đả + loan + nhi Nghĩa EngCihui 打彎兒 ǎwānr* v.o. <coll.> bend