打张鸡儿 đả trương kê nhân Hán Việt: đả trương kê nhân Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 张 (trương) + 鸡 (kê) + 儿 (nhân)Hán Việtđả trương kê nhânCấu tạo打 + 张 + 鸡 + 儿 · đả + trương + kê + nhân nghĩa thành phần: đả + trương + kê + nhân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 假裝糊塗。《金瓶梅》第二八回:「你看他還打張雞兒哩!瞞著我,黃貓黑尾,你幹的好萌兒!一行死了。」也作「打張驚兒」。