打彈子 đả đạn tử Hán Việt: đả đạn tử Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 彈 (đạn) + 子 (tử)Hán Việtđả đạn tửCấu tạo打 + 彈 + 子 · đả + đạn + tử nghĩa thành phần: đả + đạn + tử Nghĩa EngCihui 打彈子 ǎ dànzi v.o. play billiards