打得準 đả đắc chuẩn Hán Việt: đả đắc chuẩn Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 得 (đắc) + 準 (chuẩn)Hán Việtđả đắc chuẩnCấu tạo打 + 得 + 準 · đả + đắc + chuẩn nghĩa thành phần: đả + đắc + chuẩn Nghĩa EngCihui shoot square