打得通

đả đắc thông

Hán Việt: đả đắc thông

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (đắc) + (thông)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 打得通 ǎdetōng r.v. 1. be able to get through (on the phone) 2. be able to get things done (through personal contacts)