打得過 đả đắc quá Hán Việt: đả đắc quá Tổng quan đánh thắng được Cấu tạo: 打 (đả) + 得 (đắc) + 過 (quá)Hán Việtđả đắc quáCấu tạo打 + 得 + 過 · đả + đắc + quá nghĩa thành phần: đả + đắc + quá Nghĩa ViệtCihui đánh thắng đượcEngCihui 打得過 ǎdeguò r.v. be able to win a fight/etc.