打忽忽悠 đả hốt hốt du Hán Việt: đả hốt hốt du Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 忽 (hốt) + 忽 (hốt) + 悠 (du)Hán Việtđả hốt hốt duCấu tạo打 + 忽 + 忽 + 悠 · đả + hốt + hốt + du nghĩa thành phần: đả + hốt + hốt + du Nghĩa EngCihui 打忽忽悠 ǎ hūhuyōu v.o. <topo.> swing back and forth; sway