打忽閃

đả hốt thiểm

Hán Việt: đả hốt thiểm

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (hốt) + (thiểm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 打忽閃 ǎ hūshǎn v.o. dodge