打戳兒 đả trạc nhi Hán Việt: đả trạc nhi Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 戳 (trạc) + 兒 (nhi)Hán Việtđả trạc nhiCấu tạo打 + 戳 + 兒 · đả + trạc + nhi nghĩa thành phần: đả + trạc + nhi Nghĩa EngCihui 打戳兒 ǎchuōr ►See dǎchuō