打戳子 đả trạc tử Hán Việt: đả trạc tử Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 戳 (trạc) + 子 (tử)Hán Việtđả trạc tửCấu tạo打 + 戳 + 子 · đả + trạc + tử nghĩa thành phần: đả + trạc + tử Nghĩa EngCihui 打戳子 ǎchuōzi ►See dǎchuō