打手印

dǎ shǒu yìn đả thủ ấn

Hán Việt: đả thủ ấn · Pinyin: dǎ shǒu yìn

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (thủ) + (ấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 按上指纹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.按上指纹。

Eng

  • Cihui 打手印 ǎ shǒuyìn v.o. put one's thumbprint (on a document)