打手巾

đả thủ cân

Hán Việt: đả thủ cân

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (thủ) + (cân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 打手巾 ǎ shǒujīn v.o. make/knit a towel/handkerchief