打手槍

dǎ shǒu qiāng đả thủ thương

Hán Việt: đả thủ thương · Pinyin: dǎ shǒu qiāng

Tổng quan

thủ dâm

Cấu tạo: (đả) + (thủ) + (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thủ dâm

Eng

  • CC-CEDICT to masturbate
  • Cihui to masturbate