打手銃 đả thủ súng Hán Việt: đả thủ súng Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 手 (thủ) + 銃 (súng)Hán Việtđả thủ súngCấu tạo打 + 手 + 銃 · đả + thủ + súng nghĩa thành phần: đả + thủ + súng Nghĩa EngCihui 打手銃 ǎshǒuchòng n. <slang> masturbation